AmaZulu vs Richards Bay - Phong Độ & Đối Đầu - 05/04/2025
AmaZulu vs Richards Bay ngày 05/04/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
AmaZulu
1 - 0
Kết thúc05/04/2025 · 00:30Richards Bay
Thông tin trận đấu
Giải đấuSouth Africa Premier Soccer League
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Đội hình
AmaZulu 4-2-3-1
Đội hình chính
50 R.OforiG
5 T.SikhakhaneD
23 R. MphahleleD · C
12 T.FieliesD
4 R.HanamubD
18 E.BrooksM
8 B.MotshwariM
19 T.MoremiM
14 N.RadebeM
34 B.ZunguM
93 E.KambinduF
Dự bị
25 E.Kambindu
9 E.Kambindu
17 E.Kambindu
27 E.Kambindu
21 E.Kambindu
39 E.Kambindu
15 E.Kambindu
44 E.Kambindu
42 E.Kambindu
Richards Bay 4-1-4-1
Đội hình chính
1 I.OtienoG
22 L.MabuyaD
5 Keegan Shannon AllanD
72 T.MabuaD · C
3 Nkosikhona NdabaD
6 T.MthethwaM
77 S.ConcoM
20 M.MthembuM
36 Lindokuhle Sphuzo ZikhaliM
17 T.GumedeM
9 Y.MbuthumaF
Dự bị
37 Y.Mbuthuma
33 Y.Mbuthuma
35 Y.Mbuthuma
21 Y.Mbuthuma
45 Y.Mbuthuma
29 Y.Mbuthuma
11 Y.Mbuthuma
47 Y.Mbuthuma
27 Y.Mbuthuma
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
AmaZulu
29/03/25Chippa United2 - 1AmaZulu15/03/25AmaZulu1 - 2TS Galaxy12/03/25Mamelodi Sundowns2 - 0AmaZulu06/03/25Supersport United0 - 0AmaZulu02/03/25AmaZulu2 - 0Cape Town City FC23/02/25AmaZulu3 - 0Magesi20/02/25Sekhukhune United4 - 2AmaZulu15/02/25Marumo Gallants FC1 - 0AmaZulu08/02/25AmaZulu2 - 0Marumo Gallants FC05/02/25Kaizer Chiefs2 - 2AmaZulu
Richards Bay
30/03/25Polokwane City FC3 - 1Richards Bay16/03/25Richards Bay2 - 0Kaizer Chiefs12/03/25Magesi1 - 0Richards Bay06/03/25Richards Bay2 - 1Sekhukhune United02/03/25Richards Bay0 - 0Chippa United22/02/25Stellenbosch FC1 - 1Richards Bay09/02/25Richards Bay2 - 0Polokwane City FC05/02/25Richards Bay2 - 1Marumo Gallants FC01/02/25Richards Bay0 - 0Magesi26/01/25Richards Bay1 - 3Orlando Pirates
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away15
Home7
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away2
Home3
Type21
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away1
Home1
Type3
#5
Away42
Home58
Type25
#6
Away117
Home101
Type23
#7
Away8
Home5
Type2
#8
Away93
Home70
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
