Arbroath vs Kelty Hearts - Phong Độ & Đối Đầu - 26/02/2025

Arbroath vs Kelty Hearts ngày 26/02/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.

Scottish League One

Arbroath

2 - 1
Kết thúc26/02/2025 · 02:45

Kelty Hearts

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu26/02/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 1 / 0 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0

Đội hình

Arbroath 4-2-3-1

Đội hình chính

A.McAdams
21 A.McAdamsG
19 C.PenmanD
A.Muirhead
27 A.MuirheadD
K.Watson
15 K.WatsonD · C
J.Wilkie
4 J.WilkieD
32 A. SpaldingM
S.Stanton
6 S.StantonM
S.Stewart
12 S.StewartM
F.Taylor
14 F.TaylorM
R.Dow
11 R.DowM
A.Winter
25 A.WinterF

Dự bị

A.Winter
9 A.Winter
26 A.Winter
A.Winter
2 A.Winter
A.Winter
22 A.Winter
A.Winter
24 A.Winter
A.Winter
31 A.Winter
A.Winter
17 A.Winter
A.Winter
7 A.Winter

Kelty Hearts 4-1-4-1

Đội hình chính

R.Adams
1 R.AdamsG
J.Watson
19 J.WatsonD
5 C.FlatmanD
T.O'Ware
4 T.O'WareD
B.Paterson
3 B.PatersonD
12 B. McClureM
J.Lyon
24 J.LyonM
J.MacIntyre
15 J.MacIntyreM
C.Allan
25 C.AllanM
L.Moore
23 L.MooreM
14 L. McLeishF

Dự bị

21 L. McLeish
16 L. McLeish
L. McLeish
8 L. McLeish
18 L. McLeish
L. McLeish
10 L. McLeish
26 L. McLeish
L. McLeish
9 L. McLeish
17 L. McLeish
L. McLeish
20 L. McLeish

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home5
Type22
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away2
Home0
Type2
#3
Away2
Home6
Type21
#4
Away50
Home50
Type25
#5
Away30
Home30
Type24
#6
Away80
Home80
Type23
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away1
Home1
Type3

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points