Auckland FC vs Central Coast Mariners - Phong Độ & Đối Đầu - 19/04/2026
Auckland FC vs Central Coast Mariners ngày 19/04/2026: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Auckland FC
0 - 1
Kết thúc19/04/2026 · 10:00Central Coast Mariners
Thông tin trận đấu
Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu19/04/2026
Giờ thi đấu10:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 12 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 4 / 1 / 0 / 0
Đội hình
Auckland FC 4-2-3-1
Đội hình chính
1 M.WoudG
2 H.SakaiD · C
23 D.HallD
3 J.M.Girdwood-ReichD
17 C.ElliotD
6 L.VerstraeteM
8 F.GallegosM
27 L.RogersonM
77 L.BrookM
21 J.RandallM
9 S.CosgroveF
Dự bị
52 S.Cosgrove
35 S.Cosgrove
57 S.Cosgrove
12 S.Cosgrove
7 S.Cosgrove
10 S.Cosgrove
18 S.Cosgrove
Central Coast Mariners 4-5-1
Đội hình chính
30 A.RedmayneG · C
15 S.RouxD
2 J.DonachieD
26 B.TappD
5 L.MauragisD
72 A.AuglahM
48 C.DonnellM
45 J.MantellM
6 H.EamesM
23 Oliver·LavaleM
18 N.BlairF
Dự bị
7 N.Blair
37 N.Blair
43 N.Blair
11 N.Blair
3 N.Blair
40 N.Blair
16 N.Blair
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Auckland FC
11/04/26Auckland FC2 - 2Melbourne Victory03/04/26Adelaide United1 - 1Auckland FC21/03/26Auckland FC1 - 2Macarthur FC14/03/26Newcastle Jets1 - 2Auckland FC08/03/26Auckland FC2 - 2Perth Glory28/02/26Auckland FC3 - 0Melbourne City21/02/26Wellington Phoenix0 - 5Auckland FC17/02/26Sydney FC1 - 1Auckland FC07/02/26Auckland FC1 - 0Sydney FC31/01/26Perth Glory2 - 1Auckland FC
Central Coast Mariners
10/04/26Central Coast Mariners2 - 2Brisbane Roar07/04/26Melbourne City2 - 1Central Coast Mariners04/04/26Central Coast Mariners2 - 2Perth Glory21/03/26Melbourne Victory4 - 1Central Coast Mariners14/03/26Central Coast Mariners1 - 1Adelaide United04/03/26Macarthur FC1 - 3Central Coast Mariners28/02/26Central Coast Mariners0 - 0Newcastle Jets22/02/26Central Coast Mariners3 - 2Western Sydney Wanderers FC07/02/26Brisbane Roar1 - 2Central Coast Mariners01/02/26Central Coast Mariners1 - 0Melbourne Victory
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away5
Home8
Type22
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away36
Home64
Type25
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away6
Home5
Type21
#5
Away23
Home73
Type24
#6
Away4
Home2
Type3
#7
Away100
Home124
Type23
#8
Away1
Home12
Type2
#9
Away2
Home8
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
