Boulogne vs Sochaux - Phong Độ & Đối Đầu - 03/05/2025

Boulogne vs Sochaux ngày 03/05/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.

French Ligue 3

Boulogne

2 - 3
Kết thúc03/05/2025 · 00:30

Sochaux

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores3 / 2 / 0 / 4 / 4 / 0 / 0

Đội hình

Boulogne 5-3-2

Đội hình chính

Y.Pandor
16 Y.PandorG
D.Thiam
26 D.ThiamD
15 A.PinotD
E.Dabo
23 E.DaboD · C
N.Zohore
5 N.ZohoreD
J.Boyer
12 J.BoyerD
21 A.HbouchM
14 J.BultelM
8 J.VercruysseM
11 T.AverlantF
17 C.FatouF

Dự bị

30 C.Fatou
27 C.Fatou
22 C.Fatou
20 C.Fatou
32 C.Fatou

Sochaux 4-3-3

Đội hình chính

M.Patouillet
1 M.PatouilletG
J.D.Costa
29 J.D.CostaD
M.Peybernes
14 M.PeybernesD · C
V.Mayela
23 V.MayelaD
N.Ouammou
7 N.OuammouD
S.Benchama
26 S.BenchamaM
M.Drammeh
6 M.DrammehM
28 E.MendesM
C.Jean
24 C.JeanF
M.Lecolier
19 M.LecolierF
D.Michel
27 D.MichelF

Dự bị

22 D.Michel
D.Michel
5 D.Michel
2 D.Michel
D.Michel
25 D.Michel
34 D.Michel

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away1
Home4
Type22
#1
Away30
Home65
Type24
#2
Away73
Home97
Type23
#3
Away47
Home53
Type25
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away4
Home5
Type2
#6
Away1
Home0
Type8
#7
Away4
Home2
Type3
#8
Away3
Home2
Type21

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points