Changchun Xidu vs Haimen Codion - Phong Độ & Đối Đầu - 16/05/2025
Changchun Xidu vs Haimen Codion ngày 16/05/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Changchun Xidu
0 - 1
Kết thúc16/05/2025 · 14:00Haimen Codion
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu16/05/2025
Giờ thi đấu14:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 3 / 1 / 0 / 0
Đội hình
Changchun Xidu 4-4-2
Đội hình chính
23 H.HuG
6 X.WangD
5 Z.WangD · C
12 Y.WangD
14 Z.LiD
36 R.ZhaoF
9 W.QinM
22 W.HuangM
37 G.LiD
29 Y.HeF
46 S.WangM
Dự bị
58 S.Wang
18 S.Wang
11 S.Wang
42 S.Wang
16 S.Wang
45 S.Wang
7 S.Wang
4 S.Wang
8 S.Wang
1 S.Wang
49 S.Wang
10 S.Wang
Haimen Codion 4-2-3-1
Đội hình chính
45 Z.LiangG
11 G.PeiM
19 L.ZhengD
9 G.YanD
8 X.ChengD
59 Y.DaoM
43 M.YangM
46 K.XuM
6 H.YinF
22 Y.XuM
17 X.BaiD · C
Dự bị
57 X.Bai
51 X.Bai
52 X.Bai
50 X.Bai
42 X.Bai
26 X.Bai
47 X.Bai
7 X.Bai
58 X.Bai
53 X.Bai
55 X.Bai
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Phong độ gần đây
Changchun Xidu
10/05/25Changchun Xidu2 - 0Wuxi Wugo06/05/25Shanghai Port B0 - 0Changchun Xidu02/05/25Lanzhou Longyuan Athletic0 - 1Changchun Xidu27/04/25Changchun Xidu2 - 0Shandong Taishan B13/04/25Shanxi Chongde Ronghai0 - 0Changchun Xidu09/04/25Changchun Xidu0 - 1Jiangxi Lushan05/04/25Tai'an Tiankuang1 - 2Changchun Xidu30/03/25Beijing IT0 - 1Changchun Xidu23/03/25Hubei Istar1 - 3Changchun Xidu14/03/25Changchun Xidu0 - 1Guangxi Hengchen
Haimen Codion
11/05/25Haimen Codion4 - 1Jiangxi Lushan07/05/25Beijing IT2 - 3Haimen Codion03/05/25Haimen Codion3 - 1Hangzhou Linping Wuyue27/04/25Shanghai Port B1 - 0Haimen Codion20/04/25Haimen Codion0 - 1Guangxi Pingguo FC(2018-2025)13/04/25Hubei Istar0 - 0Haimen Codion09/04/25Haimen Codion1 - 0Tai'an Tiankuang05/04/25Wuxi Wugo5 - 1Haimen Codion30/03/25Haimen Codion0 - 0Lanzhou Longyuan Athletic22/03/25Shandong Taishan B2 - 2Haimen Codion
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away9
Home5
Type22
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away1
Home6
Type2
#3
Away3
Home1
Type21
#4
Away49
Home51
Type25
#5
Away60
Home51
Type24
#6
Away87
Home91
Type23
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away2
Home1
Type3
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
