Cobh Ramblers vs UC Dublin - Phong Độ & Đối Đầu - 23/08/2025

Cobh Ramblers vs UC Dublin ngày 23/08/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.

Ireland First Division

Cobh Ramblers

2 - 2
Kết thúc23/08/2025 · 01:45

UC Dublin

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu23/08/2025
Giờ thi đấu01:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 4 / 5 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0

Đội hình

Cobh Ramblers 3-5-2

Đội hình chính

T.Martin
16 T.MartinG
2 I.HughesD
N.O'Keeffe
4 N.O'KeeffeM
J.Hakkinen
18 J.HakkinenD
C.Bargary
7 C.BargaryM
C.Coleman
14 C.ColemanM · C
B.Coffey
8 B.CoffeyM
D.McGlade
19 D.McGladeM
11 R.Gourdie
27 H.CribbF
C.Murphy
9 C.MurphyF

Dự bị

C.Murphy
39 C.Murphy
1 C.Murphy
C.Murphy
45 C.Murphy
22 C.Murphy
15 C.Murphy
C.Murphy
24 C.Murphy
C.Murphy
12 C.Murphy
C.Murphy
5 C.Murphy
88 C.Murphy

UC Dublin 4-5-1

Đội hình chính

D.Kavanagh
16 D.KavanaghG
E.Clancy
4 E.ClancyD · C
D.Osagie
6 D.Osagie
C.Lennox
5 C.LennoxD
A.Wells
3 A.WellsD
mikey mccullagh
7 mikey mccullaghM
39 L.Dignam
A.Verdon
24 A.VerdonM
34 A.BrennanM
B.McManus
11 B.McManusM
40 H.Smith

Dự bị

38 H.Smith
H.Smith
9 H.Smith
28 H.Smith
H.Smith
22 H.Smith
H.Smith
23 H.Smith
21 H.Smith
H.Smith
19 H.Smith
H.Smith
17 H.Smith
H.Smith
35 H.Smith

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home5
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away8
Home10
Type22
#3
Away53
Home47
Type25
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away81
Home97
Type24
#6
Away9
Home6
Type21
#7
Away3
Home4
Type3
#8
Away105
Home112
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points