Dumbarton vs Cove Rangers - Phong Độ & Đối Đầu - 12/04/2025

Dumbarton vs Cove Rangers ngày 12/04/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.

Scottish League One

Dumbarton

1 - 3
Kết thúc12/04/2025 · 21:00

Cove Rangers

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu12/04/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores3 / 2 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0

Đội hình

Dumbarton 4-2-3-1

Đội hình chính

1 Milosz SliwinskiG
Kristian·Webster
18 Kristian·WebsterD
M.Miller
31 M.MillerD
M.Durnan
5 M.DurnanD · C
G.Young
3 G.YoungD
M.Niang
20 M.NiangM
D.Wilson
8 D.WilsonM
F.Gray
10 F.GrayM
C.McGuffie
21 C.McGuffieM
J.Hilton
17 J.HiltonM
M.Ruth
23 M.RuthF

Dự bị

14 M.Ruth
M.Ruth
6 M.Ruth
M.Ruth
24 M.Ruth
28 M.Ruth
M.Ruth
2 M.Ruth
M.Ruth
7 M.Ruth
M.Ruth
12 M.Ruth
M.Ruth
22 M.Ruth
M.Ruth
11 M.Ruth

Cove Rangers 4-4-2

Đội hình chính

N.Suman
1 N.SumanG
J.M.Doyle
3 J.M.DoyleD
W. Gillingham
6 W. GillinghamD
L. Parker
32 L. ParkerD
r.harrington
7 r.harringtonD
D.Lobban
18 D.LobbanM
A.Darge
15 A.DargeM
B.Yule
8 B.YuleM
22 A.EmslieM
F.Fyvie
24 F.FyvieF · C
20 M.GaffneyF

Dự bị

M.Gaffney
14 M.Gaffney
M.Gaffney
21 M.Gaffney
M.Gaffney
10 M.Gaffney
M.Gaffney
17 M.Gaffney
11 M.Gaffney
2 M.Gaffney
M.Gaffney
4 M.Gaffney

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away1
Home1
Type3
#1
Away4
Home5
Type2
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away50
Home50
Type25
#4
Away67
Home59
Type23
#5
Away44
Home42
Type24
#6
Away1
Home2
Type22
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away5
Home3
Type21

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points