FC Nantes vs AS Monaco - Phong Độ & Đối Đầu - 30/10/2025
FC Nantes vs AS Monaco ngày 30/10/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
FC Nantes
3 - 5
Kết thúc30/10/2025 · 03:05AS Monaco
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu30/10/2025
Giờ thi đấu03:05
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 0 / 3 / 1 / 0 / 0
Away scores5 / 2 / 0 / 6 / 3 / 0 / 0
Đội hình
FC Nantes 4-3-3
Đội hình chính
1 A.LopesG
98 K.AmianD · C
6 C.AwaziemD
78 T.TatiD
66 L.LerouxD
80 J.MwangaM
5 H.KwonM
17 D.TabibouM
11 B.GuirassyF
19 Y.E.ArabiF
10 M.AblineF
Dự bị
69 M.Abline
14 M.Abline
90 M.Abline
31 M.Abline
30 M.Abline
18 M.Abline
3 M.Abline
52 M.Abline
26 M.Abline
AS Monaco 3-1-4-2
Đội hình chính
16 P.KöhnG
5 T.KehrerD · C
22 M.SalisuD
13 C.MawissaD
4 J.TezeM
27 K.DiattaM
18 T.MinaminoM
28 M.CoulibalyM
20 K.OuattaraM
11 M.AklioucheF
9 F.BalogunF
Dự bị
21 F.Balogun
50 F.Balogun
43 F.Balogun
19 F.Balogun
17 F.Balogun
10 F.Balogun
31 F.Balogun
41 F.Balogun
14 F.Balogun
Lịch sử đối đầu
16/02/25AS Monaco7 - 1FC Nantes11/01/25FC Nantes2 - 2AS Monaco20/05/24AS Monaco4 - 0FC Nantes26/08/23FC Nantes3 - 3AS Monaco09/04/23FC Nantes2 - 2AS Monaco02/10/22AS Monaco4 - 1FC Nantes03/03/22FC Nantes2 - 2AS Monaco09/01/22FC Nantes0 - 0AS Monaco07/08/21AS Monaco1 - 1FC Nantes01/02/21FC Nantes1 - 2AS Monaco
Phong độ gần đây
FC Nantes
25/10/25Paris FC1 - 2FC Nantes20/10/25FC Nantes0 - 2LOSC Lille05/10/25Stade Brestois 290 - 0FC Nantes28/09/25Toulouse FC2 - 2FC Nantes20/09/25FC Nantes2 - 2Stade Rennais FC13/09/25OGC Nice1 - 0FC Nantes31/08/25FC Nantes1 - 0AJ Auxerre24/08/25RC Strasbourg Alsace1 - 0FC Nantes18/08/25FC Nantes0 - 1Paris Saint Germain10/08/25FC Nantes2 - 3Paris FC
AS Monaco
26/10/25AS Monaco1 - 0Toulouse FC23/10/25AS Monaco0 - 0Tottenham Hotspur19/10/25Angers SCO1 - 1AS Monaco05/10/25AS Monaco2 - 2OGC Nice02/10/25AS Monaco2 - 2Manchester City27/09/25Lorient3 - 1AS Monaco21/09/25AS Monaco5 - 2Metz18/09/25Club Brugge4 - 1AS Monaco14/09/25AJ Auxerre1 - 2AS Monaco31/08/25AS Monaco3 - 2RC Strasbourg Alsace
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away10
Home13
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away9
Home5
Type21
#3
Away6
Home3
Type3
#4
Away3
Home1
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away52
Home48
Type25
#7
Away94
Home103
Type23
#8
Away33
Home32
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
