FC Noah vs FK Van Charentsavan - Phong Độ & Đối Đầu - 24/09/2025

FC Noah vs FK Van Charentsavan ngày 24/09/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.

Armenian Premier League

FC Noah

2 - 1
Kết thúc24/09/2025 · 22:00

FK Van Charentsavan

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuArmenian Premier League
Ngày thi đấu24/09/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0

Đội hình

FC Noah

Đội hình chính

S.Muradyan
3 S.MuradyanD
N.Mulahusejnović
32 N.MulahusejnovićM
G.Manvelyan
27 G.ManvelyanF
H.Harutyunyan
99 H.HarutyunyanM
A.Grgić
77 A.GrgićD
T.Oshima
14 T.OshimaM
I.O.Omar
11 I.O.OmarM
G.Sangare
17 G.SangareM
G.Silva
37 G.SilvaD · C
G.Thorarinsson
4 G.ThorarinssonF
T.Fayulu
16 T.FayuluG

Dự bị

T.Fayulu
44 T.Fayulu
T.Fayulu
18 T.Fayulu
T.Fayulu
33 T.Fayulu
T.Fayulu
39 T.Fayulu
92 T.Fayulu
T.Fayulu
24 T.Fayulu
T.Fayulu
23 T.Fayulu
T.Fayulu
88 T.Fayulu
0 T.Fayulu
T.Fayulu
10 T.Fayulu
T.Fayulu
22 T.Fayulu
T.Fayulu
6 T.Fayulu

FK Van Charentsavan

Đội hình chính

D.Kirakosyan
13 D.KirakosyanM
4 S.Sidamonidze
H.Mkoyan
5 H.MkoyanD · C
11 cafe lucasM
9 Kevin
James
88 JamesD
3 ferreira
14 eriki
D.Dedechko
69 D.DedechkoM
2 A.DanielyanD
D.Bokov
45 D.BokovG

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away4
Home5
Type21
#1
Away1
Home2
Type3
#2
Away3
Home7
Type2
#3
Away1
Home1
Type8
#4
Away44
Home56
Type25
#5
Away73
Home86
Type23
#6
Away25
Home55
Type24
#7
Away9
Home7
Type22
#8
Away0
Home0
Type4

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points