FC Oss vs Vitesse Arnhem - Phong Độ & Đối Đầu - 03/05/2025
FC Oss vs Vitesse Arnhem ngày 03/05/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
FC Oss
2 - 2
Kết thúc03/05/2025 · 01:00Vitesse Arnhem
Thông tin trận đấu
Giải đấuNetherlands Eerste Divisie
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 3 / 10 / 0 / 0
Đội hình
FC Oss 4-3-3
Đội hình chính
1 M.HavekotteG · C
20 G.TroupeeD
23 D.VianelloD
4 X.LambrixD
26 J.KuijpersD
39 A.AllemeerschM
6 M.v.RooijenM
8 M.EsajasM
10 G.KorteF
9 T.WildeboerF
17 M.HinokeF
Dự bị
21 M.Hinoke
22 M.Hinoke
19 M.Hinoke
2 M.Hinoke
29 M.Hinoke
11 M.Hinoke
27 M.Hinoke
31 M.Hinoke
16 M.Hinoke
14 M.Hinoke
Vitesse Arnhem 4-1-4-1
Đội hình chính
23 M.vanSasG
22 Mats EgbringD
3 G.VanZwamD
6 Loek·PostmaD
24 R.vanderPlaatD
8 E.CornelisseM · C
7 G.deRegtM
18 J.KollerM
20 I.YegoianM
17 T.MacherasM
35 Bas HuismanF
Dự bị
16 Bas Huisman
9 Bas Huisman
34 Bas Huisman
19 Bas Huisman
37 Bas Huisman
55 Bas Huisman
15 Bas Huisman
12 Bas Huisman
2 Bas Huisman
98 Bas Huisman
11 Bas Huisman
5 Bas Huisman
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
FC Oss
26/04/25SC Telstar3 - 2FC Oss19/04/25FC Oss2 - 0Dordrecht12/04/25Excelsior SBV2 - 0FC Oss05/04/25FC Oss2 - 1VVV Venlo01/04/25AZ Alkmaar Youth1 - 1FC Oss16/03/25FC Oss0 - 2De Graafschap11/03/25Jong PSV Eindhoven Youth2 - 2FC Oss08/03/25FC Oss0 - 2Volendam04/03/25FC Utrecht Youth1 - 1FC Oss22/02/25FC Oss0 - 4Emmen
Vitesse Arnhem
26/04/25SC Cambuur Leeuwarden2 - 1Vitesse Arnhem19/04/25Vitesse Arnhem3 - 0Roda JC15/04/25Ajax Amsterdam U211 - 1Vitesse Arnhem05/04/25Vitesse Arnhem2 - 2AZ Alkmaar Youth29/03/25SC Telstar1 - 0Vitesse Arnhem15/03/25Vitesse Arnhem0 - 1ADO Den Haag11/03/25FC Utrecht Youth0 - 2Vitesse Arnhem08/03/25FC Eindhoven3 - 3Vitesse Arnhem01/03/25Vitesse Arnhem1 - 0MVV Maastricht22/02/25Helmond Sport3 - 0Vitesse Arnhem
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away10
Home2
Type2
#1
Away81
Home56
Type24
#2
Away6
Home4
Type21
#3
Away3
Home3
Type3
#4
Away57
Home43
Type25
#5
Away13
Home4
Type22
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away118
Home101
Type23
#8
Away0
Home0
Type8
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
