FC St. Pauli vs RB Leipzig - Phong Độ & Đối Đầu - 28/01/2026
FC St. Pauli vs RB Leipzig ngày 28/01/2026: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
FC St. Pauli
1 - 1
Kết thúc28/01/2026 · 02:30RB Leipzig
Thông tin trận đấu
Giải đấuBundesliga
Ngày thi đấu28/01/2026
Giờ thi đấu02:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Đội hình
FC St. Pauli 3-4-2-1
Đội hình chính
22 N.VasiljG
15 T.AndoD
5 H.WahlD
3 K.MetsD
2 M.SaliakasM
6 J.SandsM
8 E.SmithM · C
11 A.PyrkaM
10 D.SinaniM
16 J.C.FujitaM
26 R.Jade-JonesF
Dự bị
1 R.Jade-Jones
34 R.Jade-Jones
9 R.Jade-Jones
7 R.Jade-Jones
19 R.Jade-Jones
23 R.Jade-Jones
28 R.Jade-Jones
20 R.Jade-Jones
21 R.Jade-Jones
RB Leipzig 4-3-3
Đội hình chính
1 P.GulácsiG
17 R.BakuD
4 W.OrbánD
5 E.C.BitshiabuD
22 D.RaumD · C
24 X.SchlagerM
13 N.SeiwaldM
14 C.BaumgartnerM
49 Y.DiomandeF
40 RômuloF
7 A.NusaF
Dự bị
26 A.Nusa
19 A.Nusa
33 A.Nusa
16 A.Nusa
39 A.Nusa
11 A.Nusa
27 A.Nusa
35 A.Nusa
6 A.Nusa
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
FC St. Pauli
24/01/26FC St. Pauli0 - 0Hamburger SV17/01/26Borussia Dortmund3 - 2FC St. Pauli15/01/26VfL Wolfsburg2 - 1FC St. Pauli04/01/26FC St. Pauli0 - 0SV Werder Bremen21/12/251. FSV Mainz 050 - 0FC St. Pauli13/12/25FC St. Pauli2 - 11. FC Heidenheim 184606/12/25FC Köln1 - 1FC St. Pauli03/12/25Borussia Monchengladbach1 - 2FC St. Pauli29/11/25FC Bayern Munich3 - 1FC St. Pauli23/11/25FC St. Pauli0 - 11. FC Union Berlin
RB Leipzig
24/01/261. FC Heidenheim 18460 - 3RB Leipzig18/01/26RB Leipzig1 - 5FC Bayern Munich15/01/26RB Leipzig2 - 0SC Freiburg21/12/25RB Leipzig1 - 3Bayer 04 Leverkusen13/12/251. FC Union Berlin3 - 1RB Leipzig07/12/25RB Leipzig6 - 0Eintracht Frankfurt03/12/25RB Leipzig3 - 11. FC Magdeburg29/11/25Borussia Monchengladbach0 - 0RB Leipzig23/11/25RB Leipzig2 - 0SV Werder Bremen08/11/25TSG Hoffenheim3 - 1RB Leipzig
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away54
Home46
Type25
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away138
Home113
Type23
#3
Away1
Home0
Type3
#4
Away56
Home37
Type24
#5
Away5
Home3
Type22
#6
Away3
Home4
Type2
#7
Away0
Home1
Type8
#8
Away5
Home2
Type21
#9
Away2
Home2
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
