Granada CF vs Castellon - Phong Độ & Đối Đầu - 25/05/2025
Granada CF vs Castellon ngày 25/05/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Granada CF
2 - 1
Kết thúc25/05/2025 · 23:30Castellon
Thông tin trận đấu
Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ thi đấu23:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 3 / 11 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 1 / 1 / 2 / 0 / 0
Đội hình
Granada CF 4-3-3
Đội hình chính
1 L.ZidaneG
2 R.SanchezD
16 ManuLamaD
24 L.WilliamsD
15 C.NevaD · C
23 M.TriguerosM
6 M.HonglaM
8 G.VillarM
11 G.TsitaishviliF
7 L.BoyéF
21 A.RebbachF
Dự bị
26 A.Rebbach
9 A.Rebbach
12 A.Rebbach
20 A.Rebbach
4 A.Rebbach
18 A.Rebbach
10 A.Rebbach
13 A.Rebbach
25 A.Rebbach
32 A.Rebbach
3 A.Rebbach
5 A.Rebbach
Castellon 3-4-3
Đội hình chính
13 A.AbedzadehG
25 J.EscobarD
14 O.GilD · C
33 J.VertrouwdD
22 D.ChirinoM
2 G.ZarfinoM
12 M.JojićM
16 B.CipengaM
20 N.MarkanichF
18 A.LottinF
51 Gonzalo Pastor SánchezF
Dự bị
6 Gonzalo Pastor Sánchez
9 Gonzalo Pastor Sánchez
3 Gonzalo Pastor Sánchez
10 Gonzalo Pastor Sánchez
17 Gonzalo Pastor Sánchez
19 Gonzalo Pastor Sánchez
40 Gonzalo Pastor Sánchez
29 Gonzalo Pastor Sánchez
23 Gonzalo Pastor Sánchez
24 Gonzalo Pastor Sánchez
37 Gonzalo Pastor Sánchez
1 Gonzalo Pastor Sánchez
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Granada CF
17/05/25Deportivo La Coruna2 - 3Granada CF13/05/25Granada CF0 - 2Eibar03/05/25Malaga1 - 0Granada CF26/04/25Granada CF1 - 1Elche CF20/04/25FC Cartagena2 - 3Granada CF13/04/25Albacete Balompié SAD0 - 2Granada CF05/04/25Granada CF3 - 1Almeria29/03/25Tenerife2 - 1Granada CF23/03/25Granada CF1 - 0Real Oviedo17/03/25Cadiz CF1 - 0Granada CF
Castellon
18/05/25Castellon1 - 1Eldense10/05/25Mirandes3 - 2Castellon06/05/25Castellon4 - 3Sporting Gijon27/04/25Malaga1 - 0Castellon19/04/25Castellon4 - 1Almeria13/04/25Racing Santander1 - 1Castellon05/04/25Castellon2 - 2Albacete Balompié SAD30/03/25FC Cartagena2 - 2Castellon23/03/25Levante3 - 2Castellon18/03/25Castellon2 - 2Deportivo La Coruna
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away2
Home8
Type21
#1
Away30
Home48
Type24
#2
Away2
Home11
Type2
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away55
Home102
Type23
#5
Away1
Home0
Type4
#6
Away2
Home17
Type22
#7
Away45
Home55
Type25
#8
Away1
Home3
Type3
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#20
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#21
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
