Lech Poznan vs Aarhus AGF - Phong Độ & Đối Đầu - 30/07/2026
Lech Poznan vs Aarhus AGF ngày 30/07/2026: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Lech Poznan
0 - 3
Kết thúc30/07/2026 · 00:00Aarhus AGF
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu30/07/2026
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 14 / 1 / 3
Away scores3 / 1 / 0 / 4 / 3 / 4 / 4
Đội hình
Lech Poznan 4-2-3-1
Đội hình chính
1 M.LisG
20 R.GumnyD
27 W.MonkaD
59 T.YegbeD
15 M.GurgulD
22 R.MurawskiM
43 a.kozubalM
10 P.WalemarkM
21 P.R.DelgadoM
77 L.PalmaM
9 M.IshakF · C
Dự bị
2 M.Ishak
35 M.Ishak
17 M.Ishak
72 M.Ishak
23 M.Ishak
90 M.Ishak
41 M.Ishak
4 M.Ishak
24 M.Ishak
11 M.Ishak
7 M.Ishak
Aarhus AGF 3-4-1-2
Đội hình chính
21 M.ChristiansenG
40 J.Jensen-AbbewD
5 F.TingagerD
19 E.KahlD
23 M.AndersonM
4 M.KnudsenM
16 J.JonssonM
39 F.EmmeryM
10 K.ArnstadM · C
31 T.BechF
28 J.BogereF
Dự bị
42 J.Bogere
20 J.Bogere
41 J.Bogere
46 J.Bogere
45 J.Bogere
43 J.Bogere
29 J.Bogere
44 J.Bogere
27 J.Bogere
13 J.Bogere
8 J.Bogere
22 J.Bogere
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Lech Poznan
26/07/26Lech Poznan0 - 0Cracovia Krakow22/07/26Aarhus AGF1 - 4Lech Poznan17/07/26Lech Poznan3 - 1Gornik Zabrze11/07/26Lech Poznan4 - 0Bohemians Praha 190504/07/26Lech Poznan3 - 1Sport Podbrezova23/05/26Lech Poznan2 - 2Wisla Plock17/05/26Radomiak Radom1 - 3Lech Poznan09/05/26Lech Poznan1 - 1Arka Gdynia03/05/26Motor Lublin0 - 1Lech Poznan26/04/26Lech Poznan4 - 0Legia Warszawa
Aarhus AGF
25/07/26Aarhus AGF1 - 1Brondby IF22/07/26Aarhus AGF1 - 4Lech Poznan15/07/26Aarhus AGF2 - 0AC Horsens11/07/26Union Saint-Gilloise2 - 1Aarhus AGF05/07/26Aarhus AGF4 - 0Motherwell F.C.27/06/26Aarhus AGF1 - 1Viborg17/05/26Aarhus AGF6 - 2Viborg10/05/26Brondby IF0 - 2Aarhus AGF03/05/26Aarhus AGF2 - 1Sonderjyske27/04/26Aarhus AGF0 - 0Midtjylland
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away121
Home125
Type23
#1
Away51
Home49
Type25
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away4
Home2
Type3
#4
Away2
Home5
Type22
#5
Away46
Home60
Type24
#6
Away3
Home14
Type2
#7
Away1
Home0
Type8
#8
Away6
Home9
Type21
#9
Away6
Home4
Type37
