Lorient vs Amiens - Phong Độ & Đối Đầu - 08/02/2025
Lorient vs Amiens ngày 08/02/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Lorient
3 - 1
Kết thúc08/02/2025 · 20:00Amiens
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 2
Ngày thi đấu08/02/2025
Giờ thi đấu20:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 1 / 9 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0
Đội hình
Lorient 4-1-4-1
Đội hình chính
38 Y.MvogoG
24 G.KaluluD
15 J.LaporteD
3 M.TalbiD
44 D.YongwaD
6 L.AbergelM · C
93 J.MvukaM
62 A.AvomM
21 J.PonceauM
10 P.PagisM
22 E.KroupiF
Dự bị
27 E.Kroupi
77 E.Kroupi
1 E.Kroupi
17 E.Kroupi
5 E.Kroupi
2 E.Kroupi
28 E.Kroupi
Amiens 4-4-1-1
Đội hình chính
1 R.GurtnerG · C
14 S.CorchiaD
34 S.BakayokoD
13 M.JaouabD
19 R.VitaD
7 A.LeauteyM
8 V.LobryM
20 K.KaiboueM
10 Nordine KandilM
27 R.LutinM
9 L.MafoutaF
Dự bị
45 L.Mafouta
16 L.Mafouta
18 L.Mafouta
78 L.Mafouta
11 L.Mafouta
6 L.Mafouta
39 L.Mafouta
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Lorient
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home14
Type22
#1
Away14
Home93
Type24
#2
Away1
Home1
Type3
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away2
Home9
Type21
#5
Away1
Home9
Type2
#6
Away50
Home161
Type23
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away35
Home65
Type25
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
