OGC Nice vs AS Monaco - Phong Độ & Đối Đầu - 08/02/2026
OGC Nice vs AS Monaco ngày 08/02/2026: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
OGC Nice
0 - 0
Kết thúc08/02/2026 · 21:00AS Monaco
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu08/02/2026
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 8 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Đội hình
OGC Nice 4-2-3-1
Đội hình chính
31 M.DupéG
92 J.ClaussD
37 K.OppongD
4 D.BonfimD · C
2 A.AbdiD
23 G.BernardeauM
24 C.VanhoutteM
20 T.LouchetM
8 M.SansonM
10 S.DiopM
11 E.WahiF
Dự bị
41 E.Wahi
22 E.Wahi
21 E.Wahi
80 E.Wahi
44 E.Wahi
39 E.Wahi
99 E.Wahi
28 E.Wahi
32 E.Wahi
AS Monaco 3-4-2-1
Đội hình chính
16 P.KöhnG
4 J.TezeD
6 D.ZakariaD · C
5 T.KehrerD
27 K.DiattaM
15 L.CamaraM
23 A.BambaM
24 S.AdingraM
11 M.AklioucheM
10 A.GolovinM
9 F.BalogunF
Dự bị
14 F.Balogun
2 F.Balogun
12 F.Balogun
44 F.Balogun
50 F.Balogun
17 F.Balogun
25 F.Balogun
28 F.Balogun
29 F.Balogun
Lịch sử đối đầu
05/10/25AS Monaco2 - 2OGC Nice30/03/25AS Monaco2 - 1OGC Nice27/10/24OGC Nice2 - 1AS Monaco12/02/24OGC Nice2 - 3AS Monaco23/09/23AS Monaco0 - 1OGC Nice26/02/23AS Monaco0 - 3OGC Nice05/09/22OGC Nice0 - 1AS Monaco21/04/22AS Monaco1 - 0OGC Nice19/09/21OGC Nice2 - 2AS Monaco09/03/21OGC Nice0 - 2AS Monaco
Phong độ gần đây
OGC Nice
05/02/26OGC Nice3 - 2Montpellier Hérault SC01/02/26OGC Nice2 - 2Stade Brestois 2930/01/26Ludogorets Razgrad1 - 0OGC Nice25/01/26FC Nantes1 - 4OGC Nice23/01/26OGC Nice3 - 1Go Ahead Eagles18/01/26Toulouse FC5 - 1OGC Nice12/01/26FC Nantes1 - 1OGC Nice04/01/26OGC Nice1 - 1RC Strasbourg Alsace21/12/25OGC Nice2 - 1AS Saint-Étienne14/12/25RC Lens2 - 0OGC Nice
AS Monaco
06/02/26RC Strasbourg Alsace3 - 1AS Monaco01/02/26AS Monaco4 - 0Stade Rennais FC29/01/26AS Monaco0 - 0Juventus25/01/26Havre Athletic Club0 - 0AS Monaco21/01/26Real Madrid6 - 1AS Monaco17/01/26AS Monaco1 - 3Lorient10/01/26US Orléans1 - 3AS Monaco03/01/26AS Monaco1 - 3Lyon21/12/25AJ Auxerre1 - 2AS Monaco15/12/25Marseille1 - 0AS Monaco
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away56
Home44
Type25
#1
Away6
Home8
Type2
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away97
Home95
Type23
#4
Away2
Home2
Type3
#5
Away2
Home4
Type21
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away31
Home37
Type24
#8
Away6
Home7
Type22
#9
Away2
Home2
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
