Orgryte vs Utsiktens BK - Phong Độ & Đối Đầu - 29/03/2025
Orgryte vs Utsiktens BK ngày 29/03/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Orgryte
2 - 1
Kết thúc29/03/2025 · 21:00Utsiktens BK
Thông tin trận đấu
Giải đấuSweden Superettan
Ngày thi đấu29/03/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 0 / 10 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Đội hình
Orgryte 3-4-3
Đội hình chính
30 Alex·RahmG
3 J.AzulayD
6 M.DyrestamD
17 M.KeitaD
24 W.Svensson
7 C.VindehallD
8 A.MujanićM
19 A.AndreassonM
15 I.DahlqvistM
11 N.ChristofferssonF
14 D.PaulsonF · C
Dự bị
13 D.Paulson
21 D.Paulson
20 D.Paulson
44 D.Paulson
16 D.Paulson
9 D.Paulson
28 D.Paulson
Utsiktens BK 4-4-2
Đội hình chính
1 O.GustafssonG
33 S.LagerlundM
4 d.tokpah
21 K.RodebladLoweD
13 M.MoenzaD
24 A.SalaouM
25 N.JohanssonD
11 R.BookD
17 E.Andren
16 A.JohanssonF
10 A.KabashiF
Dự bị
9 A.Kabashi
19 A.Kabashi
23 A.Kabashi
20 A.Kabashi
8 A.Kabashi
15 A.Kabashi
31 A.Kabashi
Lịch sử đối đầu
25/09/24Utsiktens BK1 - 1Orgryte30/03/24Orgryte1 - 2Utsiktens BK10/02/24Utsiktens BK1 - 2Orgryte08/10/23Orgryte2 - 2Utsiktens BK02/07/23Utsiktens BK3 - 0Orgryte01/05/23Utsiktens BK2 - 1Orgryte04/02/23Utsiktens BK0 - 2Orgryte31/07/22Utsiktens BK0 - 1Orgryte01/05/22Orgryte0 - 2Utsiktens BK06/02/21Orgryte1 - 0Utsiktens BK
Phong độ gần đây
Orgryte
22/03/25Jonkopings Sodra IF0 - 0Orgryte15/03/25Orgryte0 - 2Stabaek01/03/25Orgryte3 - 1IK Brage23/02/25Brommapojkarna3 - 0Orgryte16/02/25Elfsborg3 - 1Orgryte08/02/25Helsingborgs3 - 0Orgryte02/02/25Orgryte1 - 4Osters IF25/01/25Orgryte5 - 1FC Trollhattan21/11/24Orgryte1 - 0Torslanda IK09/11/24Helsingborgs1 - 2Orgryte
Utsiktens BK
20/03/25Utsiktens BK1 - 4IFK Goteborg13/03/25Utsiktens BK0 - 3GAIS02/03/25Utsiktens BK2 - 1Skovde AIK25/02/25Vasteras SK FK2 - 1Utsiktens BK16/02/25Malmo FF5 - 0Utsiktens BK08/02/25Landskrona BoIS4 - 0Utsiktens BK01/02/25Utsiktens BK0 - 1Degerfors IF26/01/25Utsiktens BK1 - 1IK Oddevold09/11/24Utsiktens BK3 - 0Landskrona BoIS02/11/24Gefle IF2 - 0Utsiktens BK
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home0
Type8
#1
Away50
Home58
Type23
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away6
Home8
Type22
#4
Away45
Home55
Type25
#5
Away1
Home0
Type3
#6
Away12
Home7
Type21
#7
Away36
Home48
Type24
#8
Away8
Home10
Type2
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
