Polissya Zhytomyr vs Jagiellonia Bialystok - Phong Độ & Đối Đầu - 09/07/2026
Polissya Zhytomyr vs Jagiellonia Bialystok ngày 09/07/2026: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Polissya Zhytomyr
0 - 0
Kết thúc09/07/2026 · 22:30Jagiellonia Bialystok
Thông tin trận đấu
Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu09/07/2026
Giờ thi đấu22:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Đội hình
Polissya Zhytomyr
Đội hình chính
11 Andrade
18 O.AndriyevskyiM
8 R.BabenkoM
45 M.BragaruM
27 O.FedorM
16 I.KrasniqiD
95 I.KrasnopirF
55 B.KrushynskyiM
15 M.MelnychenkoM
5 E.SarapiyD
21 Buschan
Dự bị
23 Buschan
89 Buschan
94 Buschan
25 Buschan
38 Buschan
0 Buschan
88 Buschan
77 Buschan
19 Buschan
Jagiellonia Bialystok
Đội hình chính
7 K.SzmytM
50 S.AbramowiczG
5 B.VitalD
6 T.RomanczukM
9 Dimitris RallisF
2 C.PolakD
44 A.KonstantopoulosD
4 Y.KobayashiD
72 K.JóźwiakF
11 J.ImazM
8 D.DrachalM
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Phong độ gần đây
Polissya Zhytomyr
03/07/26Worgl Obi SV0 - 11Polissya Zhytomyr02/07/26Polissya Zhytomyr4 - 1Sabah Baku29/06/26CS Universitatea Craiova4 - 3Polissya Zhytomyr24/06/26CSKA Sofia0 - 4Polissya Zhytomyr24/05/26Polissya Zhytomyr2 - 0Rukh Vynnyky18/05/26Zorya0 - 0Polissya Zhytomyr12/05/26FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 2Polissya Zhytomyr08/05/26Polissya Zhytomyr2 - 1FK Oleksandria03/05/26Metalist 1925 Kharkiv0 - 1Polissya Zhytomyr26/04/26Polissya Zhytomyr3 - 1Obolon Kyiv
Jagiellonia Bialystok
04/07/26Jagiellonia Bialystok4 - 1Pogon Siedlce23/05/26Jagiellonia Bialystok1 - 0Zaglebie Lubin17/05/26GKS Katowice2 - 2Jagiellonia Bialystok14/05/26Rakow Czestochowa0 - 2Jagiellonia Bialystok09/05/26Jagiellonia Bialystok3 - 2Pogon Szczecin25/04/26Jagiellonia Bialystok1 - 2Gornik Zabrze19/04/26Arka Gdynia0 - 3Jagiellonia Bialystok11/04/26Korona Kielce1 - 1Jagiellonia Bialystok05/04/26Jagiellonia Bialystok0 - 0Lech Poznan28/03/26Jagiellonia Bialystok2 - 3Kauno Zalgiris
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away45
Home55
Type25
#1
Away2
Home4
Type21
#2
Away4
Home7
Type2
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away3
Home16
Type22
#5
Away1
Home2
Type3
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away63
Home113
Type23
#8
Away30
Home71
Type24
#9
Away0
Home0
Type37
