Porto B vs SL Benfica B - Phong Độ & Đối Đầu - 17/05/2025
Porto B vs SL Benfica B ngày 17/05/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Porto B
1 - 4
Kết thúc17/05/2025 · 17:00SL Benfica B
Thông tin trận đấu
Giải đấuLiga Portugal 2
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ thi đấu17:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 5 / 1 / 0 / 0
Away scores4 / 1 / 0 / 2 / 9 / 0 / 0
Đội hình
Porto B 4-3-3
Đội hình chính
51 D.FernandesG
76 D.RodriguesM
73 Gabriel·BrasD
44 F.SilvaD
80 K.HenriqueD
90 G.MartinsM
2 A.CastroM · C
92 Joao·TeixeiraM
59 Tiago andradeF
95 A.CandeF
87 B.CaicedoF
Dự bị
77 B.Caicedo
54 B.Caicedo
91 B.Caicedo
58 B.Caicedo
78 B.Caicedo
43 B.Caicedo
98 B.Caicedo
84 B.Caicedo
64 B.Caicedo
SL Benfica B 4-2-3-1
Đội hình chính
75 A.GomesG
71 L.SantosD
62 L.LacroixD
76 G.MarquesG
91 Tiago parenteD
68 J.VelosoM
86 D.PriosteM · C
99 luan
79 H.FélixM
84 J.RegoM
97 J.MelroF
Dự bị
72 J.Melro
54 J.Melro
70 J.Melro
90 J.Melro
83 J.Melro
64 J.Melro
92 J.Melro
82 J.Melro
89 J.Melro
Lịch sử đối đầu
07/01/25SL Benfica B2 - 1Porto B18/05/24SL Benfica B5 - 2Porto B14/01/24Porto B0 - 3SL Benfica B27/05/23Porto B3 - 1SL Benfica B22/01/23SL Benfica B2 - 2Porto B13/05/22Porto B2 - 3SL Benfica B10/01/22SL Benfica B1 - 2Porto B23/05/21SL Benfica B2 - 1Porto B25/01/21Porto B1 - 1SL Benfica B19/01/20Porto B2 - 1SL Benfica B
Phong độ gần đây
Porto B
12/05/25Portimonense SC0 - 3Porto B03/05/25Porto B0 - 1Vizela27/04/25Feirense0 - 1Porto B19/04/25Porto B1 - 2GD Chaves13/04/25Oliveirense1 - 1Porto B06/04/25Porto B1 - 0Pacos de Ferreira30/03/25SCU Torreense2 - 4Porto B16/03/25Porto B0 - 1Leixoes09/03/25CD Mafra0 - 0Porto B02/03/25Porto B0 - 1Maritimo
SL Benfica B
12/05/25SL Benfica B1 - 1Penafiel04/05/25FC Felgueiras3 - 3SL Benfica B01/05/25SL Benfica B5 - 0CD Mafra18/04/25Uniao Leiria1 - 3SL Benfica B13/04/25SL Benfica B1 - 2Maritimo07/04/25Alverca0 - 0SL Benfica B01/04/25SL Benfica B1 - 0Viseu16/03/25CD Tondela2 - 1SL Benfica B10/03/25SL Benfica B0 - 0Portimonense SC01/03/25GD Chaves1 - 2SL Benfica B
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away2
Home5
Type3
#2
Away8
Home5
Type21
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away9
Home1
Type2
#5
Away56
Home44
Type25
#6
Away56
Home49
Type23
#7
Away69
Home37
Type24
#8
Away7
Home3
Type22
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
