Rukh Vynnyky vs SC Poltava - Phong Độ & Đối Đầu - 01/08/2025
Rukh Vynnyky vs SC Poltava ngày 01/08/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Rukh Vynnyky
2 - 1
Kết thúc01/08/2025 · 22:00SC Poltava
Thông tin trận đấu
Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu01/08/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 1 / 2 / 8 / 0 / 0
Đội hình
Rukh Vynnyky 4-1-4-1
Đội hình chính
1 Y.GeretaG
93 V.RomanD
92 B.SlyubykD
4 V.KholodD
73 R.LyakhD
15 D.PidgurskyiM · C
75 A.KitelaM
10 O.PrytulaM
19 Y.PastukhM
77 B.AlmazbekovM
99 B.FaalF
Dự bị
56 B.Faal
70 B.Faal
79 B.Faal
20 B.Faal
25 B.Faal
65 B.Faal
7 B.Faal
28 B.Faal
47 B.Faal
11 B.Faal
17 B.Faal
76 B.Faal
SC Poltava 4-4-2
Đội hình chính
13 V.VoskonyanG
19 M.BuzhynD
33 O.VeremiyenkoD
20 Y.MisyuraD
2 M.KononovD
8 V.OdaryukM
99 O.KhakhlyovM
44 D.PlakhtyrM · C
7 D.GalenkovM
14 M.MarusychF
88 O.VivdychF
Dự bị
10 O.Vivdych
96 O.Vivdych
11 O.Vivdych
24 O.Vivdych
12 O.Vivdych
5 O.Vivdych
39 O.Vivdych
1 O.Vivdych
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Phong độ gần đây
Rukh Vynnyky
26/07/25Rukh Vynnyky2 - 0Veres 19/07/25Rukh Vynnyky0 - 2FC Bukovyna Chernivtsi19/07/25Rukh Vynnyky2 - 4Kulykiv13/07/25Stal Rzeszow1 - 0Rukh Vynnyky10/07/25Rukh Vynnyky1 - 1FK Epitsentr Dunayivtsi09/07/25Rukh Vynnyky1 - 0Chornomorets Odesa05/07/25Rukh Vynnyky1 - 2Nyva Ternopil28/06/25Rukh Vynnyky1 - 1Ahrobiznes Volochysk24/05/25Rukh Vynnyky1 - 1FC Shakhtar Donetsk18/05/25FC Livyi Bereh1 - 0Rukh Vynnyky
SC Poltava
25/07/25Obolon Kyiv1 - 1SC Poltava18/07/25Kolos Kovalivka3 - 1SC Poltava12/07/25LNZ Cherkasy1 - 1SC Poltava06/07/25SC Poltava0 - 0FC Victoria Mykolaivka28/06/25SC Poltava2 - 1Kudrivka24/05/25Metalist Kharkiv0 - 1SC Poltava18/05/25SC Poltava2 - 0FC Bukovyna Chernivtsi10/05/25FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0SC Poltava04/05/25SC Poltava2 - 0Ahrobiznes Volochysk27/04/25SC Poltava1 - 0Metalist Kharkiv
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away88
Home111
Type23
#1
Away57
Home63
Type24
#2
Away1
Home0
Type4
#3
Away2
Home0
Type3
#4
Away5
Home3
Type22
#5
Away1
Home0
Type8
#6
Away8
Home3
Type2
#7
Away1
Home1
Type21
#8
Away41
Home59
Type25
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
