Shanxi Chongde Ronghai vs Haimen Codion - Phong Độ & Đối Đầu - 02/08/2025
Shanxi Chongde Ronghai vs Haimen Codion ngày 02/08/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Shanxi Chongde Ronghai
1 - 0
Kết thúc02/08/2025 · 15:00Haimen Codion
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu02/08/2025
Giờ thi đấu15:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 1 / 2 / 0 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Đội hình
Shanxi Chongde Ronghai 4-3-3
Đội hình chính
1 S.RongG
47 F.AblimitD
30 S.ZhangD
3 Y.ZhengD · C
33 T.LiuD
31 T.TanM
18 X.LiM
22 X.YuM
36 T.YanF
19 JinJianF
46 Y.YaoF
Dự bị
21 Y.Yao
58 Y.Yao
23 Y.Yao
6 Y.Yao
5 Y.Yao
37 Y.Yao
10 Y.Yao
17 Y.Yao
15 Y.Yao
51 Y.Yao
55 Y.Yao
43 Y.Yao
Haimen Codion 4-2-3-1
Đội hình chính
45 Z.LiangG
16 B.WangM
8 X.ChengM
9 G.YanF · C
59 Y.DaoM
6 H.YinM
11 G.PeiM
46 K.XuD
55 W.ChenD
19 L.ZhengF
17 X.BaiD
Dự bị
53 X.Bai
58 X.Bai
20 X.Bai
54 X.Bai
56 X.Bai
42 X.Bai
52 X.Bai
22 X.Bai
51 X.Bai
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Shanxi Chongde Ronghai
26/07/25Shandong Taishan B1 - 1Shanxi Chongde Ronghai20/07/25Lanzhou Longyuan Athletic3 - 2Shanxi Chongde Ronghai12/07/25Shanxi Chongde Ronghai0 - 0Tai'an Tiankuang06/07/25Wuxi Wugo1 - 0Shanxi Chongde Ronghai02/07/25Shanxi Chongde Ronghai2 - 1Beijing IT28/06/25Changchun Xidu2 - 0Shanxi Chongde Ronghai22/06/25Hangzhou Linping Wuyue2 - 0Shanxi Chongde Ronghai15/06/25Shanxi Chongde Ronghai5 - 1Hubei Istar07/06/25Shanxi Chongde Ronghai0 - 0Shanghai Port B31/05/25Shanxi Chongde Ronghai0 - 3Jiangxi Lushan
Haimen Codion
26/07/25Haimen Codion0 - 0Changchun Xidu20/07/25Jiangxi Lushan0 - 2Haimen Codion12/07/25Haimen Codion3 - 1Beijing IT05/07/25Hangzhou Linping Wuyue2 - 0Haimen Codion01/07/25Haimen Codion1 - 1Shanghai Port B27/06/25Haimen Codion2 - 2Hubei Istar22/06/25Tai'an Tiankuang0 - 1Haimen Codion14/06/25Haimen Codion2 - 0Wuxi Wugo08/06/25Lanzhou Longyuan Athletic1 - 1Haimen Codion31/05/25Haimen Codion4 - 4Shandong Taishan B
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away5
Home1
Type22
#1
Away73
Home40
Type24
#2
Away5
Home0
Type2
#3
Away150
Home126
Type23
#4
Away57
Home43
Type25
#5
Away0
Home1
Type8
#6
Away1
Home1
Type3
#7
Away3
Home3
Type21
#8
Away0
Home1
Type4
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
