Shijiazhuang Gongfu vs Chongqing Tonglianglong - Phong Độ & Đối Đầu - 21/06/2025

Shijiazhuang Gongfu vs Chongqing Tonglianglong ngày 21/06/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.

Chinese Football League 1

Shijiazhuang Gongfu

3 - 1
Kết thúc21/06/2025 · 18:30

Chongqing Tonglianglong

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu21/06/2025
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 4 / 1 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0

Đội hình

Shijiazhuang Gongfu 3-4-3

Đội hình chính

X.Lin
22 X.LinG · C
Y.Yang
36 Y.YangD
H.Liu
19 H.LiuD
M.Chongchong
14 M.ChongchongD
J.Xu
39 J.XuM
Dankler
33 DanklerM
Y.An
10 Y.AnM
L.Liu
20 L.LiuM
Z.Liu
7 Z.LiuF
J.Wang
29 J.WangF
J.Ayoví
8 J.AyovíF

Dự bị

J.Ayoví
45 J.Ayoví
J.Ayoví
9 J.Ayoví
J.Ayoví
11 J.Ayoví
J.Ayoví
34 J.Ayoví
J.Ayoví
21 J.Ayoví
J.Ayoví
38 J.Ayoví
J.Ayoví
4 J.Ayoví
J.Ayoví
23 J.Ayoví
J.Ayoví
1 J.Ayoví
J.Ayoví
31 J.Ayoví
J.Ayoví
27 J.Ayoví
J.Ayoví
6 J.Ayoví

Chongqing Tonglianglong 3-5-2

Đội hình chính

Z.Wu
31 Z.WuG
W.Wang
2 W.WangD
R.Sadauskas
4 R.SadauskasD
Y.Zhang
3 Y.ZhangD
M.Liu
24 M.LiuM
Z.Zhang
16 Z.ZhangM
Q.Ruan
38 Q.RuanM
Z.Ji
8 Z.JiM
X.He
26 X.HeM
Carrillo
40 CarrilloF
Y.Xiang
7 Y.XiangF · C

Dự bị

Y.Xiang
30 Y.Xiang
Y.Xiang
23 Y.Xiang
Y.Xiang
1 Y.Xiang
Y.Xiang
27 Y.Xiang
Y.Xiang
18 Y.Xiang
Y.Xiang
21 Y.Xiang
Y.Xiang
20 Y.Xiang
Y.Xiang
17 Y.Xiang
Y.Xiang
33 Y.Xiang
Y.Xiang
22 Y.Xiang
Y.Xiang
14 Y.Xiang
Y.Xiang
5 Y.Xiang

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home1
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away2
Home5
Type21
#3
Away42
Home58
Type25
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away116
Home63
Type23
#6
Away83
Home32
Type24
#7
Away1
Home4
Type3
#8
Away9
Home2
Type22

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points