Shenzhen 2028 vs Haimen Codion - Phong Độ & Đối Đầu - 19/10/2025
Shenzhen 2028 vs Haimen Codion ngày 19/10/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Shenzhen 2028
1 - 2
Kết thúc19/10/2025 · 13:30Haimen Codion
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu19/10/2025
Giờ thi đấu13:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 0 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Đội hình
Shenzhen 2028 4-4-2
Đội hình chính
43 J.YuanG
65 R.XiangD
44 K.LuoD
55 K.HuangD
46 M.LiD
47 Z.HuangM
59 W.ChenM
61 C.LuanM · C
53 Z.ShiM
54 Z.WangF
57 Z.WangF
Dự bị
64 Z.Wang
50 Z.Wang
51 Z.Wang
62 Z.Wang
56 Z.Wang
67 Z.Wang
49 Z.Wang
42 Z.Wang
52 Z.Wang
66 Z.Wang
68 Z.Wang
45 Z.Wang
Haimen Codion 4-2-3-1
Đội hình chính
45 Z.LiangG
55 W.ChenD
19 L.ZhengD
17 X.BaiD · C
46 K.XuD
53 Y.ChengM
11 G.PeiM
49 Z.ZhouM
9 G.YanM
16 B.WangM
59 Y.DaoF
Dự bị
51 Y.Dao
43 Y.Dao
22 Y.Dao
52 Y.Dao
48 Y.Dao
50 Y.Dao
42 Y.Dao
54 Y.Dao
57 Y.Dao
41 Y.Dao
56 Y.Dao
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Shenzhen 2028
05/10/25Shenzhen 20282 - 1Wuxi Wugo28/09/25Changchun Xidu0 - 3Shenzhen 202821/09/25Shenzhen 20280 - 1Shandong Taishan B13/09/25Haimen Codion2 - 0Shenzhen 202831/08/25Wuxi Wugo2 - 0Shenzhen 202823/08/25Shenzhen 20280 - 0Changchun Xidu03/08/25Shenzhen 20284 - 1Chengdu Rongcheng B27/07/25Guizhou Guiyang Athletic0 - 1Shenzhen 202819/07/25Guangxi Lanhang0 - 2Shenzhen 202812/07/25Shenzhen 20282 - 1Wuhan Three Towns B
Haimen Codion
04/10/25Haimen Codion0 - 0Chengdu Rongcheng B26/09/25Guangxi Hengchen2 - 1Haimen Codion21/09/25Guizhou Guiyang Athletic1 - 1Haimen Codion13/09/25Haimen Codion2 - 0Shenzhen 202831/08/25Chengdu Rongcheng B2 - 1Haimen Codion24/08/25Haimen Codion3 - 4Guangxi Hengchen02/08/25Shanxi Chongde Ronghai1 - 0Haimen Codion26/07/25Haimen Codion0 - 0Changchun Xidu20/07/25Jiangxi Lushan0 - 2Haimen Codion12/07/25Haimen Codion3 - 1Beijing IT
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away47
Home53
Type25
#1
Away2
Home4
Type2
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away5
Home2
Type21
#4
Away1
Home0
Type3
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away5
Home7
Type22
#7
Away52
Home73
Type23
#8
Away49
Home51
Type24
Bảng dữ liệu
#0
GroupA
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
GroupB
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
