Stenhousemuir vs Dumbarton - Phong Độ & Đối Đầu - 03/05/2025

Stenhousemuir vs Dumbarton ngày 03/05/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.

Scottish League One

Stenhousemuir

2 - 1
Kết thúc03/05/2025 · 21:00

Dumbarton

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 1 / 4 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0

Đội hình

Stenhousemuir 4-1-3-2

Đội hình chính

D.Jamieson
1 D.JamiesonG
R.Meechan
2 R.MeechanD
G.Buchanan
4 G.BuchananD · C
S.Fisher
25 S.FisherD
K.Ewen
21 K.EwenD
N.Wedderburn
6 N.WedderburnM
17 M.AndersonM
B.Alston
24 B.AlstonM
E.O'Reilly
7 E.O'ReillyM
M.Aitken
9 M.AitkenF
10 M.YatesF

Dự bị

M.Yates
11 M.Yates
M.Yates
15 M.Yates
M.Yates
14 M.Yates
M.Yates
26 M.Yates
M.Yates
27 M.Yates
18 M.Yates

Dumbarton 4-2-3-1

Đội hình chính

28 S.KellyG
Kristian·Webster
18 Kristian·WebsterD
M.Durnan
5 M.DurnanD · C
M.Shiels
22 M.ShielsD
C.McGuffie
21 C.McGuffieD
M.Niang
20 M.NiangM
R.Blair
6 R.BlairM
J.Hilton
17 J.HiltonM
C.Clark
24 C.ClarkM
T.Wallace
11 T.WallaceM
M.Ruth
23 M.RuthF

Dự bị

M.Ruth
2 M.Ruth
M.Ruth
9 M.Ruth
M.Ruth
7 M.Ruth
26 M.Ruth
13 M.Ruth
M.Ruth
8 M.Ruth
M.Ruth
3 M.Ruth
14 M.Ruth
M.Ruth
10 M.Ruth

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away5
Home5
Type2
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away4
Home5
Type22
#3
Away3
Home4
Type3
#4
Away0
Home1
Type4
#5
Away75
Home81
Type23
#6
Away48
Home61
Type24
#7
Away50
Home50
Type25
#8
Away5
Home9
Type21

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points