Wexford vs Cobh Ramblers - Phong Độ & Đối Đầu - 20/09/2025

Wexford vs Cobh Ramblers ngày 20/09/2025: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.

Ireland First Division

Wexford

3 - 2
Kết thúc20/09/2025 · 01:45

Cobh Ramblers

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu20/09/2025
Giờ thi đấu01:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0

Đội hình

Wexford

Đội hình chính

P.Martin
20 P.MartinG
E.Osam
44 E.OsamM
R.McCourt
5 R.McCourtM
D.Larkin
6 D.LarkinM
J.Crawford
3 J.Crawford
Z.Abada
16 Z.AbadaM
A.Oluwabiyi
29 A.OluwabiyiF
M.Rowe
7 M.RoweF
B.Mccormack
80 B.MccormackM
K.harnett
15 K.harnettM
A.Dobbs
10 A.DobbsF · C

Dự bị

A.Dobbs
22 A.Dobbs
A.Dobbs
31 A.Dobbs
A.Dobbs
1 A.Dobbs
4 A.Dobbs
A.Dobbs
14 A.Dobbs
A.Dobbs
23 A.Dobbs
A.Dobbs
13 A.Dobbs
A.Dobbs
25 A.Dobbs
A.Dobbs
24 A.Dobbs

Cobh Ramblers

Đội hình chính

T.Martin
16 T.MartinG
I.Hughes
2 I.HughesD
C.Coleman
14 C.ColemanM · C
J.Hakkinen
18 J.HakkinenD
J.O'Donovan
3 J.O'Donovan
B.Coffey
8 B.CoffeyM
N.O'Keeffe
4 N.O'KeeffeM
C.Bargary
7 C.BargaryM
D.McGlade
19 D.McGladeM
R.Gourdie
11 R.Gourdie
C.Murphy
9 C.MurphyF

Dự bị

C.Murphy
88 C.Murphy
70 C.Murphy
C.Murphy
12 C.Murphy
15 C.Murphy
C.Murphy
27 C.Murphy
C.Murphy
22 C.Murphy
C.Murphy
45 C.Murphy
21 C.Murphy

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home1
Type8
#1
Away122
Home107
Type23
#2
Away43
Home57
Type25
#3
Away2
Home1
Type22
#4
Away64
Home46
Type24
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away1
Home3
Type3
#7
Away7
Home7
Type21
#8
Away5
Home4
Type2

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points