Haimen Codion vs Shanxi Chongde Ronghai - Phong Độ & Đối Đầu - 04/05/2026
Haimen Codion vs Shanxi Chongde Ronghai ngày 04/05/2026: phong độ hai đội và các lần chạm trán gần đây được hiển thị nếu nguồn cung cấp.
Haimen Codion
1 - 1
Kết thúc04/05/2026 · 18:30Shanxi Chongde Ronghai
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu04/05/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 4 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Đội hình
Haimen Codion 4-2-3-1
Đội hình chính
26 Z.LiangG
21 W.ChenD
9 G.YanM
8 X.ChengF
59 Y.DaoM
11 G.PeiM
39 Y.CaoF
46 K.XuD
23 H.YuD
17 X.BaiD · C
41 J.DingM
Dự bị
12 J.Ding
51 J.Ding
19 J.Ding
7 J.Ding
22 J.Ding
42 J.Ding
16 J.Ding
54 J.Ding
18 J.Ding
32 J.Ding
27 J.Ding
47 J.Ding
Shanxi Chongde Ronghai 3-4-1-2
Đội hình chính
15 K.WangG
18 Y.HeF
4 J.WangD
30 Z.LingD
7 E.KurbanF
19 L.WuM
10 B.IskandarM · C
8 H.LuanM
22 J.LiM
16 Y.DingD
38 H.ZhangM
Dự bị
14 H.Zhang
23 H.Zhang
5 H.Zhang
26 H.Zhang
17 H.Zhang
6 H.Zhang
11 H.Zhang
36 H.Zhang
27 H.Zhang
1 H.Zhang
3 H.Zhang
9 H.Zhang
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Haimen Codion
30/04/26Lanzhou Longyuan Athletic0 - 0Haimen Codion25/04/26Haimen Codion2 - 2Beijing IT19/04/26Hubei Istar0 - 0Haimen Codion14/04/26Dalian Kewei1 - 0Haimen Codion10/04/26Haimen Codion4 - 0Changchun Xidu05/04/26Shanghai Port B2 - 1Haimen Codion21/03/26Haimen Codion0 - 0Dalian Yingbo B26/10/25Haimen Codion4 - 0Guizhou Guiyang Athletic19/10/25Shenzhen 20281 - 2Haimen Codion04/10/25Haimen Codion0 - 0Chengdu Rongcheng B
Shanxi Chongde Ronghai
29/04/26Shanxi Chongde Ronghai2 - 0Dalian Yingbo B25/04/26Shanxi Chongde Ronghai0 - 3Shanghai Port B19/04/26Qingdao Fuli0 - 2Shanxi Chongde Ronghai15/04/26Shanghai Second0 - 2Shanxi Chongde Ronghai11/04/26Shanxi Chongde Ronghai0 - 1Shandong Taishan B04/04/26Tai'an Tiankuang2 - 1Shanxi Chongde Ronghai21/03/26Dalian Kewei0 - 0Shanxi Chongde Ronghai25/10/25Shanxi Chongde Ronghai4 - 2Guangxi Lanhang18/10/25Wuhan Three Towns B1 - 2Shanxi Chongde Ronghai04/10/25Shanxi Chongde Ronghai2 - 2Kunming City Star
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away5
Home7
Type22
#1
Away4
Home4
Type2
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away2
Home5
Type21
#4
Away48
Home52
Type25
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away81
Home110
Type23
#7
Away36
Home64
Type24
#8
Away2
Home4
Type3
#9
Away4
Home2
Type37
